pháo hoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháo hoa: Một loại pháo được chế tạo để khi đốt cháy sẽ tạo ra những tia lửa, ánh sáng, màu sắc và hình ảnh rực rỡ trên bầu trời, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội, kỷ niệm để biểu thị niềm vui và sự chào mừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đêm giao thừa, bầu trời thành phố rực sáng bởi những màn pháo hoa tuyệt đẹp.
- Lễ khai mạc Đại hội Thể thao có màn bắn pháo hoa hoành tráng.
- Tiếng nổ của pháo hoa vang lên cùng với những tiếng reo hò của đám đông.
Các cách sử dụng nâng cao
- "màn pháo hoa": chỉ một đợt bắn, một trình diễn pháo hoa cụ thể.
- Màn pháo hoa kéo dài 15 phút đã để lại ấn tượng khó quên.
- "bắn pháo hoa": hành động trình diễn pháo hoa.
- Thành phố sẽ bắn pháo hoa tại ba địa điểm vào đêm trung thu.
Biến thể và từ gần giống
- Pháo bông (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "pháo hoa". Đây là cách gọi phổ biến khác.
- Trẻ con thích xem pháo bông.
- Pháo sáng (danh từ): Một loại pháo dùng để chiếu sáng, thường tạo ra ánh sáng trắng mạnh và kéo dài, khác với pháo hoa nhiều màu sắc.
- Pháo hoa nổ (cụm danh từ): Một loại pháo hoa tạo ra âm thanh nổ lớn cùng ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
- Pháo bông: Từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
- Hoa giấy (nghĩa cổ, ít dùng): Một cách gọi xưa cho pháo hoa.
Thành ngữ liên quan
- Đẹp như pháo hoa: Thành ngữ so sánh vẻ đẹp rực rỡ nhưng thường ngắn ngủi, chóng tàn.
- Hạnh phúc của họ đẹp như pháo hoa, rực rỡ mấy năm rồi cũng ly tán.
- Sáng như pháo hoa: Ví von sự sáng chói, rực rỡ.
- Ý tưởng của cô ấy sáng như pháo hoa trong cuộc họp.
- Nh. Pháo bông.